學華語Kaori Dict

不錯

giản thể: 不错

cuò

ㄅㄨˋ ㄘㄨㄛˋ

BẤT THÁC

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.đúng
  2. 2.chính xác
  3. 3.không tồi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khá tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜味道不錯。

    zhè ge cài wèi dao bù cuò

    Món ăn này rất ngon

  • 2

    這個工作條件不錯。

    zhè ge gōng zuò tiáo jiàn bù cuò

    Công việc này có điều kiện khá tốt

  • 3

    大多數考生的成績都不錯。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict