字義Nghĩa
sai lầm, lỗi, sai sót, saimáy dịch
cuòTHÁC
- 1.lỗi
- 2.sai
- 3.xấu
CuòTHÁC
- 1.họ [Cuo4]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
錙 — vàng 釒 từng có 昔 nhưng mất đi
字的故事Chuyện chữ
THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
組詞Từ chứa chữ này
- 錯誤sai lầm; sai; không đúng
- 錯過bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
- 錯覺nhầm lẫn
- 錯綜複雜rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
- 錯位bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng
- 錯別字chữ viết sai hoặc phát âm sai
- 錯失lỗi
- 錯亂hỗn loạn
- 錯愕kinh ngạc; sững sờ
- 錯動di chuyển tương đối với nhau
- 不錯đúng
- 沒錯đúng rồi
- 認錯thừa nhận sai lầm
- 過錯lỗi
- 差錯lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm
- 縱橫交錯đan chéo (thành ngữ)