學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sai lầm, lầm lỗimáy dịch

cuòTHÁC

  1. 1.lỗi
  2. 2.sai
  3. 3.xấu

CuòTHÁC

  1. 1.họ [Cuo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

错 (形声。从金,昔声。本义用金涂饰,镶嵌) 同本义 错,金涂也。今所谓镀金。俗字作镀。--《说文》 金银要饰谓之错镂。--《通俗文》 鼎错日用而不足贵。--《淮南子·说山》 又如错臂(用丹青画饰手臂) 互相磨擦 错,磨也。--《广雅》 错者所以治锯。--《列女传·仁智》 八卦相错。--《易·说卦》。虞注摩也。” 又如错牙 杂 错,杂也。--《小尔雅》 错综其数。--《易·系辞传》 交错以辩。--《仪礼·特牲礼》 车错毂兮短兵接。--《楚辞·国殇》 又如 错 cuò ①参差;错杂犬牙交~。 ②物体相对摩擦~牙。 ③相对行动时避开而不碰上~车。 ④使办事的时间不冲突~开上下班时间。 ⑤不正确的~话、~字。 ⑥过错;错处我说的设~。 ⑦坏;差(用于否定式)你的英语说得很不~嘛! ⑧在凹纹中镶上或涂上金、银等~金。 ⑨打磨玉石的石头。 ⑩打磨玉石攻~。 【错爱】谦辞。表示感谢对方爱护。 【错别字】错字和别字的总称。 【错愕】仓促惊讶;惊愕。 【错金银】器物上的金银纹饰。镶金丝或金片的称错金,镶银片或银丝的称错银。在春秋时期已用于青铜器。 【错落】交错纷杂~有致。 【错综复杂】形容形势或情况纵横交叉,非常复杂。 错cù 1.通"措"。放置;安置。 2.通"措"。安。 3.通"措"。舍弃;置而不用。 4.通"措"。停止。 5.通"措"。施;推行。 6.通"醋"。《管子.弟子职》﹕"置酱错食,陈 膳毋悖。"郭沫若等集校﹕"古本'错'作'醋',刘本﹑朱东光本同。"一说设置,安置。集校又引张文虎曰﹕"'错'犹置也,下文云'凡置彼食'是也。朱本讹为'醋'。" 7.通"促 "。仓促,急迫。参见"错愕"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

vàng 钅 từng là 过 nhưng đã mất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 错 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict