學華語Kaori Dict

差錯

giản thể: 差错

chācuò

ㄔㄚ ㄘㄨㄛˋ

SAI THÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm
  2. 2.tai nạn; sự cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    我以一分之差錯過了那趟火車。

    wǒ yǐ yī fēnzhī chācuò guò le nà tàng huǒchē。

    Tôi đã trượt tàu chỉ bằng một điểm số

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差错 nghĩa là gì? · Kaori Dict