- 1.lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm
- 2.tai nạn; sự cố

例句Câu ví dụ
- 1
我以一分之差錯過了那趟火車。
wǒ yǐ yī fēnzhī chācuò guò le nà tàng huǒchē。
Tôi đã trượt tàu chỉ bằng một điểm số
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.