- 1.khác biệt; phân biệt; chênh lệch

例句Câu ví dụ
- 1
南北的差別很大。
nán běi de chā bié hěn dà
Sự khác biệt giữa nam và bắc rất lớn
- 2
兩個人的差別很大。
liǎng gè rén de chā bié hěn dà
Sự khác biệt giữa hai người rất lớn
- 3
城鄉的差別在縮小。
chéng xiāng de chā bié zài suō xiǎo
Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!