學華語Kaori Dict

差別

giản thể: 差别

chābié

ㄔㄚ ㄅㄧㄝˊ

SAI BIỆT

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.khác biệt; phân biệt; chênh lệch

例句Câu ví dụ

  • 1

    南北的差別很大。

    nán běi de chā bié hěn dà

    Sự khác biệt giữa nam và bắc rất lớn

  • 2

    兩個人的差別很大。

    liǎng gè rén de chā bié hěn dà

    Sự khác biệt giữa hai người rất lớn

  • 3

    城鄉的差別在縮小。

    chéng xiāng de chā bié zài suō xiǎo

    Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差别 nghĩa là gì? · Kaori Dict