學華語Kaori Dict

chà

ㄔㄚˋ

SAI

HSK 1V/Adj
  1. 1.khác
  2. 2.sai; nhầm
  3. 3.thiếu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không đạt tiêu chuẩn; kém
  2. 5.tiếng Đài Loan đọc là [cha1]

Cách đọc khác:chāsự khác biệt; không nhất quánchāicử đi (làm việc vặt)dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    差點就對了。

    chàdiǎn jiù duìle。

    Gần đúng rồi.

  • 2

    他的化學很差。

    tā de huàxué hěn chà。

    Anh ấy kém cỏi về hóa học

  • 3

    天氣日漸變差。

    tiānqì rìjiàn biàn chà。

    Thời tiết ngày càng xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差 nghĩa là gì? · Kaori Dict