叉
chā
[ㄔㄚ]
XOA
HSK 5V
- 1.cái nĩa
- 2.cái chĩa
- 3.ngạnh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.dụng cụ xỉa
- 5.giao nhau
- 6.cắt nhau
- 7."X"
Cách đọc khác:chá — băng quachǎ — tách rachà — phân nhánh — dùng trong 劈叉[pi3 cha4] / phân nhánh — dùng trong 分叉[fen1 cha4]

例句Câu ví dụ
- 1
我今天想吃叉燒包。
wǒ jīntiān xiǎng chī chāshāobāo。
Hôm nay tôi muốn ăn bánh bao叉烧
- 2
請給我們兩把刀和四把叉。
qǐng gěi wǒmen liǎng bǎ dāo hé sì bǎ chā。
Hãy cho chúng tôi hai con dao và bốn cái thìa
- 3
再念一次:杯子、盤子、刀、叉、湯匙、茶匙。
zài niàn yīcì: bēizi、 pánzi、 dāo、 chā、 tāngchí、 cháchí。
Hãy lặp lại: cốc, đĩa, dao, thìa, muôi, thìa cà phê.