學華語Kaori Dict

chá

ㄔㄚˊ

TRA

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.nghiên cứu
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.điều tra
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khám xét
  2. 5.tham khảo
  3. 6.tra cứu (ví dụ: tra từ trong từ điển)

Cách đọc khác:Zhāhọ [Zha1]zhābiến thể của 楂[zha1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不懂的詞語可以查詞典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển

  • 2

    他用辭典查生詞。

    tā yòng cí diǎn chá shēng cí

    Anh ấy tra từ trong từ điển

  • 3

    他去銀行查賬。

    tā qù yín háng chá zhàng

    Anh ấy đến ngân hàng kiểm tra tài khoản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查 nghĩa là gì? · Kaori Dict