學華語Kaori Dict

搜查

sōuchá

ㄙㄡ ㄔㄚˊ

SƯU TRA

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    搜查房子!

    sōuchá fángzi!

    Tìm kiếm trong nhà!

  • 2

    搜查繼續。

    sōuchá jìxù。

    Tìm kiếm vẫn tiếp tục.

  • 3

    搜查房子。

    sōuchá fángzi。

    Tìm kiếm trong nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜查 nghĩa là gì? · Kaori Dict