例句Câu ví dụ
- 1
搜查房子!
sōuchá fángzi!
Tìm kiếm trong nhà!
- 2
搜查繼續。
sōuchá jìxù。
Tìm kiếm vẫn tiếp tục.
- 3
搜查房子。
sōuchá fángzi。
Tìm kiếm trong nhà.
搜查房子!
sōuchá fángzi!
Tìm kiếm trong nhà!
搜查繼續。
sōuchá jìxù。
Tìm kiếm vẫn tiếp tục.
搜查房子。
sōuchá fángzi。
Tìm kiếm trong nhà.