學華語Kaori Dict

查詢

giản thể: 查询

cháxún

ㄔㄚˊ ㄒㄩㄣˊ

TRA TUÂN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.hỏi
  3. 3.tham khảo (tài liệu,...)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.điều tra
  2. 5.thắc mắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    請上網查詢一下。

    qǐng shàng wǎng chá xún yī xià

    Vui lòng tra cứu trên mạng

  • 2

    她有勇氣去查詢考試的結果。

    tā yǒu yǒngqì qù cháxún kǎoshì de jiéguǒ。

    Cô ấy có dũng cảm để đi tìm hiểu kết quả kỳ thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查詢 nghĩa là gì? · Kaori Dict