學華語Kaori Dict

審查

giản thể: 审查

shěnchá

ㄕㄣˇ ㄔㄚˊ

THẨM TRA

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.điều tra
  3. 3.kiểm duyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    法庭審查了這個官司。

    fǎ tíng shěn chá le zhè ge guān si

    Tòa án đã xem xét vụ kiện này

  • 2

    大會審查第十四個五年規劃。

    dàhuì shěnchá dì shísì gě wǔ nián guīhuà。

    Hội nghị đang xem xét kế hoạch phát triển năm thứ mười bốn

  • 3

    QA團隊發現了一個重大bug,因此,建議重新審查所有工作。

    Q A tuánduì fāxiàn le yīge zhòngdà b u g, yīncǐ, jiànyì chóngxīn shěnchá suǒyǒu gōngzuò。

    Đội QA đã phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng, do đó, đề nghị xem xét lại toàn bộ công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審查 nghĩa là gì? · Kaori Dict