學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
評審
評審
giản thể:
评审
píng
shěn
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄣˇ]
BÌNH THẨM
HSK 7-9
TOCFL 5
V
1.
thẩm định
2.
đánh giá
3.
phán xét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
評價
píngjià
đánh giá
評估
pínggū
đánh giá
評論
pínglùn
bình luận về
審查
shěnchá
kiểm tra
審判
shěnpàn
phiên tòa
審視
shěnshì
xem xét kỹ
好評
hǎopíng
lời phê bình tích cực
逐字解
Từng chữ trong từ
評
bình
đánh giá
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平身
píngshēn
Ngươi có thể đứng dậy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
評審 nghĩa là gì? · Kaori Dict