- 1.bình luận về
- 2.thảo luận
- 3.bình luận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bài bình luận
- 5.LT:篇[pian1]

例句Câu ví dụ
- 1
他寫了一篇評論。
tā xiě le yī piān píng lùn
Anh ấy đã viết một bài bình luận
- 2
禁止評論。
jìnzhǐ pínglùn。
Cấm bình luận
- 3
謝謝您的評論。
xièxie nín de pínglùn。
Cảm ơn ý kiến của anh.