- 1.bất kể
- 2.cho dù là (ai, như thế nào, v.v.)
- 3.bất chấp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không bàn đến

例句Câu ví dụ
- 1
不論發生什麼,我都支持你。
bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ
Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ anh
- 2
不論如何,我認為它不錯。
bùlùn rúhé, wǒ rènwéi tā bùcuò。
Dù sao, tôi vẫn cho rằng nó không tệ.
- 3
不論怎麼樣,雨一停我就走。
bùlùn zěnmeyàng, yǔ yī tíng wǒ jiù zǒu。
Dù sao đi nữa, khi mưa tạnh tôi sẽ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.