學華語Kaori Dict

不論

giản thể: 不论

lùn

ㄅㄨˋ ㄌㄨㄣˋ

BẤT LUẬN

HSK 3TOCFL 4Conj
  1. 1.bất kể
  2. 2.cho dù là (ai, như thế nào, v.v.)
  3. 3.bất chấp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không bàn đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    不論發生什麼,我都支持你。

    bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ

    Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ anh

  • 2

    不論如何,我認為它不錯。

    bùlùn rúhé, wǒ rènwéi tā bùcuò。

    Dù sao, tôi vẫn cho rằng nó không tệ.

  • 3

    不論怎麼樣,雨一停我就走。

    bùlùn zěnmeyàng, yǔ yī tíng wǒ jiù zǒu。

    Dù sao đi nữa, khi mưa tạnh tôi sẽ đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不论 nghĩa là gì? · Kaori Dict