差不多
chàbuduō
[ㄔㄚˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄛ]
SAI BẤT ĐA
HSK 2TOCFL 2Adj/Adv
- 1.gần
- 2.suýt nữa
- 3.xấp xỉ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khoảng như nhau
- 5.đủ tốt
- 6.không tệ

例句Câu ví dụ
- 1
這兩個詞的意思差不多。
zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō
Ý nghĩa của hai từ này gần giống nhau
- 2
男女比例差不多。
nán nǚ bǐ lì chà bu duō
Giới tính gần như cân bằng
- 3
男性和女性的比重差不多。
nán xìng hé nǚ xìng de bǐ zhòng chà bu duō
Tỷ lệ nam nữ gần như bằng nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!