學華語Kaori Dict

duō

ㄉㄨㄛ

ĐA

HSK 1TOCFL 1Adj/Pron
  1. 1.nhiều
  2. 2.quá nhiều; dư thừa
  3. 3.(sau một số) ... lẻ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan [duo2])
  2. 5.(dạng kết hợp) đa-; nhiều-

例句Câu ví dụ

  • 1

    山上有很多樹。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Núi có rất nhiều cây

  • 2

    商場里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người

  • 3

    路口有很多人和車。

    lù kǒu yǒu hěn duō rén hé chē

    Tại ngã tư có rất nhiều người và xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多 nghĩa là gì? · Kaori Dict