學華語Kaori Dict

多久

duōjiǔ

ㄉㄨㄛ ㄐㄧㄡˇ

ĐA CỬU

HSK 2TOCFL 1Pron
  1. 1.(về thời gian) bao lâu?
  2. 2.(không) lâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你學中文多久了?

    nǐ xué zhōng wén duō jiǔ le

    Anh học tiếng Trung bao lâu rồi

  • 2

    你等了多久?

    nǐděng le duōjiǔ ?

    Anh đã chờ bao lâu?

  • 3

    去火車站要多久?

    qùhuǒ chēzhàn yào duōjiǔ?

    Đi đến ga mất bao lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多久 nghĩa là gì? · Kaori Dict