學華語Kaori Dict

jiǔ

ㄐㄧㄡˇ

CỬU

HSK 3TOCFL 1Adj
  1. 1.thời gian (dài)
  2. 2.(khoảng) thời gian dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們等了很久。

    wǒ men děng le hěn jiǔ

    Chúng tôi đã chờ rất lâu

  • 2

    我們談了很久。

    wǒ men tán le hěn jiǔ

    Chúng ta đã nói rất lâu

  • 3

    他沉默了很久。

    tā chén mò le hěn jiǔ

    Anh ấy im lặng rất lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久 nghĩa là gì? · Kaori Dict