例句Câu ví dụ
- 1
我們等了很久。
wǒ men děng le hěn jiǔ
Chúng tôi đã chờ rất lâu
- 2
我們談了很久。
wǒ men tán le hěn jiǔ
Chúng ta đã nói rất lâu
- 3
他沉默了很久。
tā chén mò le hěn jiǔ
Anh ấy im lặng rất lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
