同字詞Từ cùng gốc chữ
- 揪住nắm chặt
- 揪出phát hiện
- 揪心nghĩa đen: nắm chặt tim
- 揪揪nhăn nheo; nhăn
- 揪痧biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm
- 揪送bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
- 揪鬥bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)
- 揪辮子nắm tóc của ai đó
