字義Nghĩa
bắt tay, bópmáy dịch
jiūTHU
- 1.nắm
- 2.chụp
- 3.túm chặt và kéo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揪 (形声。从手,秋声。本义收聚) 同本义 佺揪聚军中币万余匹,悉袍、带并与之。--《新唐书》 抓;扯住 郑屠右手拿刀,左手便来要揪鲁达。--《水浒传》 又如揪捽(抓住;扭住);揪扯(揪抓拉扯);揪撇(抛到一边);揪采(瞅睬。看顾;理睬;扭拉);揪痧(民间治疗某些疾病的一些方法。通常用手指揪颈部、咽喉部、额部,使局部皮肤 充血) 抽打 拨县里捉得去办,办理拐逃,揪二百藤条,收仔长监。--清·韩邦庆《海上花列传》 揪辫子 揪jiū ⒈抓住,拉住,扭住~住。绳~断了。手~伤了。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 秋 [qiū] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 揪住nắm chặt
- 揪出phát hiện
- 揪心nghĩa đen: nắm chặt tim
- 揪揪nhăn nheo; nhăn
- 揪痧biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm
- 揪送bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
- 揪鬥bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)
- 揪辮子nắm tóc của ai đó
- 揪心扒肝đau khổ
- 揪心揪肺đau thấu tâm can