揪心扒肝
jiūxīnbāgān
[ㄐㄧㄡ ㄒㄧㄣ ㄅㄚ ㄍㄢ]
THU TÂM BÁI CAN
- 1.(thành ngữ) cực kỳ lo lắng
- 2.đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄐㄧㄡ ㄒㄧㄣ ㄅㄚ ㄍㄢ]
THU TÂM BÁI CAN
