學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ganmáy dịch

gānCAN

  1. 1.gan
  2. 2.LT:葉|叶[ye4],個|个[ge4]
  3. 3.(lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肝 (形声。从肉,干声。本义肝脏) 同本义 肝,木藏也。--《说文》 肝,榦也。于五行属木,故其体状有枝干。--《释名·释形体》 赞以肝从。--《仪礼·士昏礼》 祭先肝。--《礼记·月令》 吾师肺肝,皆铁石所铸造也。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如肝肺(肝与肺);肝鬲(体内的肝和膈。鬲,通膈”,即横膈膜);肝脑(肝与脑);肝木(即肝。中医以五行之说释五脏,肝属木,故称) 比喻人的内心 聊为《义鹘行》,永激壮士肝。--唐·杜甫《义鹘行》 又如肝怀(内心);肝心(比喻人的内心);肝血(比喻赤诚之心);肝脾(比 肝gān ⒈肝脏,人和高等动物重要器官之一。人的肝脏在腹腔右上部。它是体内物质代谢的中心,具有分泌、排泄胆汁,消化食物,解毒,免疫等多种功能。 ⒉ ①真心诚意~胆相照(真诚相处)。 ②勇气~胆过人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict