學華語Kaori Dict

肝臟

giản thể: 肝脏

gānzàng

ㄍㄢ ㄗㄤˋ

CAN TẠNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    酒精會損害肝臟。

    jiǔjīng huì sǔnhài gānzàng。

    Rượu có hại cho gan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肝臟 nghĩa là gì? · Kaori Dict