例句Câu ví dụ
- 1
他有心臟病。
tā yǒu xīn zāng bìng
Anh ấy bị bệnh tim
- 2
她心臟病發了。
tā xīnzàngbìng fā le。
Cô ấy bị đau tim
- 3
湯姆去年得了心臟病。
Tāngmǔ qùnián déle xīnzàngbìng。
Tom năm ngoái bị tai biến mạch máu não.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
