例句Câu ví dụ
- 1
市中心有一個大廣場。
shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng
Trung tâm thành phố có một quảng trường lớn
- 2
學校位於城市的中心。
xué xiào wèi yú chéng shì de zhōng xīn
Trường học nằm ở trung tâm thành phố
- 3
最近的遺失物中心在哪?
zuìjìn de yíshī wù zhōngxīn zài nǎ ?
Trung tâm vật thất gần nhất ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
