學華語Kaori Dict

中心

zhōngxīn

ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

TRUNG TÂM

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.trung tâm; trái tim; cốt lõi

例句Câu ví dụ

  • 1

    市中心有一個大廣場。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Trung tâm thành phố có một quảng trường lớn

  • 2

    學校位於城市的中心。

    xué xiào wèi yú chéng shì de zhōng xīn

    Trường học nằm ở trung tâm thành phố

  • 3

    最近的遺失物中心在哪?

    zuìjìn de yíshī wù zhōngxīn zài nǎ ?

    Trung tâm vật thất gần nhất ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中心 nghĩa là gì? · Kaori Dict