學華語Kaori Dict

衷心

zhōngxīn

ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

TRUNG TÂM

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.chân thành
  2. 2.hết lòng
  3. 3.thân ái

例句Câu ví dụ

  • 1

    我衷心感謝您。

    wǒ zhōngxīn gǎnxiè nín。

    Tôi chân thành cảm ơn anh

  • 2

    受到他們的衷心歡迎。

    shòudào tāmen de zhōngxīn huānyíng。

    Họ được đón tiếp chân thành bởi người dân

  • 3

    衷心祝賀你的生日,穆里爾!

    zhōngxīn zhùhè nǐ de shēngrì, Mù Lǐěr!

    Chúc mừng sinh nhật bạn, Muriel!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衷心 nghĩa là gì? · Kaori Dict