學華語Kaori Dict

關心

giản thể: 关心

guānxīn

ㄍㄨㄢ ㄒㄧㄣ

QUAN TÂM

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.quan tâm đến; chăm sóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    感謝大家的關心。

    gǎn xiè dà jiā de guān xīn

    Cảm ơn mọi người đã quan tâm

  • 2

    要關心孩子的心理健康。

    yào guān xīn hái zi de xīn lǐ jiàn kāng

    Phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần của trẻ em

  • 3

    他關心時事。

    tā guān xīn shí shì

    Anh ấy quan tâm đến các vấn đề thời sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關心 nghĩa là gì? · Kaori Dict