- 1.quan tâm đến; chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
感謝大家的關心。
gǎn xiè dà jiā de guān xīn
Cảm ơn mọi người đã quan tâm
- 2
要關心孩子的心理健康。
yào guān xīn hái zi de xīn lǐ jiàn kāng
Phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần của trẻ em
- 3
他關心時事。
tā guān xīn shí shì
Anh ấy quan tâm đến các vấn đề thời sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.