字義Nghĩa
lối mòn biên giớimáy dịch
guānQUAN
- 1.ải núi
- 2.đóng; khép; tắt
- 3.giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
GuānQUAN
- 1.họ [Guan1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Cổng
字的故事Chuyện chữ
QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
組詞Từ chứa chữ này
- 關係quan hệ
- 關心quan tâm đến; chăm sóc
- 關上đóng (cửa)
- 關注chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
- 關於liên quan đến
- 關機tắt (máy móc hoặc thiết bị)
- 關閉đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
- 關懷chăm sóc
- 關鍵điểm mấu chốt
- 關聯có liên quan; được kết nối
- 沒關係không sao đâu
- 相關liên quan
- 海關hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
- 有關có liên quan đến
- 無關không liên quan
- 開關công tắc điện