學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lối mòn biên giớimáy dịch

guānQUAN

  1. 1.ải núi
  2. 2.đóng; khép; tắt
  3. 3.giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)

GuānQUAN

  1. 1.họ [Guan1]

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Cổng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 關 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict