- 1.có liên quan đến
- 2.liên quan đến
- 3.có quan hệ đến
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.liên quan
- 5.về việc

例句Câu ví dụ
- 1
有關部門公開了文件。
yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn
Cơ quan có liên quan đã công khai tài liệu
- 2
這和天氣有關。
zhè hé tiān qì yǒu guān
Điều này có liên quan đến thời tiết
- 3
這不會和我有關。
zhèbu huì hé wǒ yǒuguān。
Điều này không liên quan đến tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.