學華語Kaori Dict

有關

giản thể: 有关

yǒuguān

ㄧㄡˇ ㄍㄨㄢ

HỮU QUAN

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.có liên quan đến
  2. 2.liên quan đến
  3. 3.có quan hệ đến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.liên quan
  2. 5.về việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    有關部門公開了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan có liên quan đã công khai tài liệu

  • 2

    這和天氣有關。

    zhè hé tiān qì yǒu guān

    Điều này có liên quan đến thời tiết

  • 3

    這不會和我有關。

    zhèbu huì hé wǒ yǒuguān。

    Điều này không liên quan đến tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有關 nghĩa là gì? · Kaori Dict