油管
Yóuguǎn
[ㄧㄡˊ ㄍㄨㄢˇ]
DẦU QUẢN

例句Câu ví dụ
- 1
我在油管上看它。
wǒ zài Yóuguǎn shàng kàn tā。
Tôi xem nó trên YouTube
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.