管
guǎn
[ㄍㄨㄢˇ]
QUẢN
HSK 3TOCFL 4V
- 1.chăm sóc
- 2.kiểm soát
- 3.quản lý
Xem 12 nghĩa còn lại
- 4.phụ trách
- 5.trông nom
- 6.vận hành
- 7.quan tâm
- 8.ống
- 9.đường ống
- 10.nhạc cụ họ gỗ
- 11.lượng từ cho vật hình ống
- 12.tiểu từ giống 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫
- 13.bút lông
- 14.(khẩu ngữ) đến
- 15.hướng tới
Cách đọc khác:guǎn — biến thể của 管[guan3]Guǎn — họ [Guan3]

例句Câu ví dụ
- 1
這件事我來管。
zhè jiàn shì wǒ lái guǎn
Việc này tôi sẽ lo
- 2
不要管我。
bùyào guǎn wǒ。
Đừng quan tâm đến tôi
- 3
你得管得住自己。
nǐ de guǎn de zhù zìjǐ。
Anh phải tự kiềm chế được mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.