官
guān
[ㄍㄨㄢ]
QUAN
HSK 4TOCFL 6N
- 1.quan chức
- 2.thuộc chính phủ
- 3.chính thức
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.công cộng
- 5.cơ quan trong cơ thể
- 6.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:Guān — họ [Guan1]

例句Câu ví dụ
- 1
他當了官,還是很親切。
tā dāng le guān hái shi hěn qīn qiè
Anh ấy đã làm quan nhưng vẫn rất thân mật
- 2
是的,長官。
shìde, zhǎngguān。
Có, thưa sếp
- 3
官三民四船五。
guān Sānmín sì chuán wǔ。
Quan ba dân tứ thuyền ngũ