學華語Kaori Dict

法官

guān

ㄈㄚˇ ㄍㄨㄢ

PHÁP QUAN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.thẩm phán (trong tòa án)

例句Câu ví dụ

  • 1

    法官在法院工作。

    fǎ guān zài fǎ yuàn gōng zuò

    Tòa án là nơi thẩm phán làm việc

  • 2

    法官依照法律辦事。

    fǎ guān yī zhào fǎ lǜ bàn shì

    Tòa án tuân thủ pháp luật

  • 3

    法官判他有罪。

    fǎ guān pàn tā yǒu zuì

    Tòa án tuyên anh ấy có tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法官 nghĩa là gì? · Kaori Dict