學華語Kaori Dict

合法

ㄏㄜˊ ㄈㄚˇ

HỢP PHÁP

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.hợp pháp
  2. 2.chính đáng
  3. 3.hợp lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是合法的交易。

    zhè shì hé fǎ de jiāo yì

    Đây là một giao dịch hợp pháp

  • 2

    這樣合法嗎?

    zhèyàng héfǎ ma?

    Việc này có hợp pháp không?

  • 3

    你的行為完全合法。

    nǐ de xíngwéi wánquán héfǎ。

    Hành vi của anh hoàn toàn hợp pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合法 nghĩa là gì? · Kaori Dict