例句Câu ví dụ
- 1
這是合法的交易。
zhè shì hé fǎ de jiāo yì
Đây là một giao dịch hợp pháp
- 2
這樣合法嗎?
zhèyàng héfǎ ma?
Việc này có hợp pháp không?
- 3
你的行為完全合法。
nǐ de xíngwéi wánquán héfǎ。
Hành vi của anh hoàn toàn hợp pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
