學華語Kaori Dict

官司

guānsi

ㄍㄨㄢ ㄙ˙

QUAN TI

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.vụ kiện
  2. 2.LT:場|场[chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們打了一場官司。

    tā men dǎ le yī cháng guān si

    Họ đã kiện nhau một vụ án

  • 2

    法庭審查了這個官司。

    fǎ tíng shěn chá le zhè ge guān si

    Tòa án đã xem xét vụ kiện này

  • 3

    我最後還是輸了那場官司。

    wǒ zuìhòu háishi shū le nà chǎng guānsi。

    Cuối cùng tôi vẫn thua vụ kiện đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官司 nghĩa là gì? · Kaori Dict