學華語Kaori Dict

器官

guān

ㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ

KHÍ QUAN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.(sinh lý) cơ quan; bộ máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    心是重要的器官。

    xīn shì zhòng yào de qì guān

    Tim là cơ quan quan trọng

  • 2

    肝和肺都是器官。

    gān hé fèi dōu shì qì guān

    Thận và phổi đều là cơ quan

  • 3

    當身體被觸碰時,皮膚的感覺器官會向大腦傳送訊號,並釋放出內啡肽等化學物質。

    dāng shēntǐ bèi chùpèng shí, pífū de gǎnjuéqìguān huì xiàng dànǎo chuánsòng xùnhào, bìng shìfàng chū nèifēitài děng huàxuéwù zhì。

    Khi cơ thể bị chạm vào, các cơ quan cảm giác trên da sẽ gửi tín hiệu đến não và giải phóng các chất hóa học như endorphin.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器官 nghĩa là gì? · Kaori Dict