學華語Kaori Dict

官方

guānfāng

ㄍㄨㄢ ㄈㄤ

QUAN PHƯƠNG

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.chính phủ
  2. 2.chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)

例句Câu ví dụ

  • 1

    官方公布了消息。

    guān fāng gōng bù le xiāo xi

    Cơ quan chức năng đã công bố thông tin

  • 2

    這是官方消息。

    zhè shì guānfāng xiāoxi。

    Thông tin này là chính thức

  • 3

    現在它是官方的了。

    xiànzài tā shì guānfāng de le。

    Bây giờ nó đã chính thức rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官方 nghĩa là gì? · Kaori Dict