方向
fāngxiàng
[ㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ]
PHƯƠNG HƯỚNG
HSK 2TOCFL 3N
- 1.hướng; phương hướng
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我們走的方向不對。
wǒ men zǒu de fāng xiàng bù duì
Chúng ta đang đi sai hướng
- 2
他朝車站的方向走去。
tā cháo chē zhàn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi về phía ga
- 3
他轉向了新的方向。
tā zhuǎn xiàng le xīn de fāng xiàng
Ông ấy chuyển hướng sang phương hướng mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.