向
xiàng
[ㄒㄧㄤˋ]
HƯỚNG
HSK 2TOCFL 2Prep/V
- 1.hướng
- 2.về phía
- 3.quay về
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.phương hướng
- 5.hỗ trợ
- 6.đứng về phía
- 7.ngay trước đây
- 8.trước đây
- 9.luôn luôn
- 10.suốt
- 11.dùng làm hậu tố cho...
- 12.hướng đến...
Cách đọc khác:Xiàng — họ [Xiang4]xiàng — có xu hướngxiàng — biến thể của 向[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
他向我問路。
tā xiàng wǒ wèn lù
Anh ấy hỏi đường tôi
- 2
他家的大門向東南。
tā jiā de dà mén xiàng dōng nán
Cổng nhà họ hướng về phía đông nam
- 3
這條河很長,向東流。
zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú
Sông này dài, chảy về phía đông.