學華語Kaori Dict

向前

xiàngqián

ㄒㄧㄤˋ ㄑㄧㄢˊ

HƯỚNG TIỀN

HSK 5
  1. 1.tiến lên
  2. 2.về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊向前進攻。

    jūn duì xiàng qián jìn gōng

    Quân đội tiến công

  • 2

    請向前一步。

    qǐng xiàngqián yī bù。

    Hãy bước lên trước một bước

  • 3

    一直向前走!

    yīzhí xiàngqián zǒu!

    Tiếp tục đi thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向前 nghĩa là gì? · Kaori Dict