例句Câu ví dụ
- 1
軍隊向前進攻。
jūn duì xiàng qián jìn gōng
Quân đội tiến công
- 2
請向前一步。
qǐng xiàngqián yī bù。
Hãy bước lên trước một bước
- 3
一直向前走!
yīzhí xiàngqián zǒu!
Tiếp tục đi thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
