學華語Kaori Dict

qián

ㄑㄧㄢˊ

TIỀN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.trước
  2. 2.phía trước
  3. 3.tiến lên
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đầu tiên
  2. 5.trên cùng (theo sau bởi một số)
  3. 6.tương lai
  4. 7.trước đây
  5. 8.KTCN (ví dụ: 前293年)
  6. 9.trước kia

例句Câu ví dụ

  • 1

    出口在那邊,請往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Xuất khẩu ở phía đó, vui lòng đi về phía trước

  • 2

    面試前先準備好簡歷。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Chuẩn bị hồ sơ trước khi phỏng vấn

  • 3

    他往前走了幾步。

    tā wǎng qián zǒu le jǐ bù

    Anh ấy bước về phía trước vài bước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前 nghĩa là gì? · Kaori Dict