學華語Kaori Dict

qiān

ㄑㄧㄢ

THIÊN

HSK 2TOCFL 1Num
  1. 1.một nghìn

Cách đọc khác:qiānxem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一千塊錢不少了。

    yī qiān kuài qián bù shǎo le

    Một nghìn nhân dân tệ là khá nhiều

  • 2

    每個人有兩千塊錢左右。

    měi ge rén yǒu liǎng qiān kuài qián zuǒ yòu

    Mỗi người có khoảng hai nghìn nhân dân tệ

  • 3

    中華民族有幾千年的文明。

    zhōng huá mín zú yǒu jǐ qiān nián de wén míng

    Dân tộc Trung Hoa có hàng nghìn năm văn minh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千 nghĩa là gì? · Kaori Dict