學華語Kaori Dict

giản thể:

qiān

ㄑㄧㄢ

THIÊM

HSK 5V
  1. 1.ký tên
  2. 2.viết nhận xét ngắn trên tài liệu
  3. 3.thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1])
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thị thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在這裡簽一下。

    qǐng zài zhè lǐ qiān yī xià

    Hãy ký tên ở đây

  • 2

    他們簽了合約,避免了戰爭。

    tā men qiān le hé yuē bì miǎn le zhàn zhēng

    Họ ký hợp đồng để tránh chiến tranh

  • 3

    我今天簽了租約。

    wǒ jīntiān qiān le zūyuē。

    Hôm nay tôi đã ký hợp đồng thuê nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簽 nghĩa là gì? · Kaori Dict