學華語Kaori Dict

giản thể:

qián

ㄑㄧㄢˊ

TIỀN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.tiền xu
  2. 2.tiền
  3. 3.LT:筆|笔[bi3]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]

Cách đọc khác:Qiánhọ [Qian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個八塊錢。

    zhè ge bā kuài qián

    Đồ này tám tệ

  • 2

    門票多少錢?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào bao nhiêu tiền

  • 3

    這本書多少錢?

    zhè běn shū duō shǎo qián

    Cuốn sách này bao nhiêu tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict