學華語Kaori Dict

掙錢

giản thể: 挣钱

zhèngqián

ㄓㄥˋ ㄑㄧㄢˊ

TRANH TIỀN

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他努力掙錢養家。

    tā nǔ lì zhèng qián yǎng jiā

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình

  • 2

    掙錢容易攢錢難。

    zhèngqián róngyì zǎnqián nán。

    Tài chính dễ kiếm mà khó giữ

  • 3

    別老躺著啊,要是躺著能掙錢也行。

    bié lǎo tǎng zhe a, yàoshi tǎng zhe néng zhèngqián yě xíng。

    Đừng nằm đó mãi, nếu nằm đó có thể kiếm tiền thì cũng được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掙錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict