學華語Kaori Dict

giản thể:

zhèng

ㄓㄥˋ

TRANH

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.vùng vẫy để thoát
  2. 2.cố gắng để đạt được
  3. 3.kiếm (tiền)

Cách đọc khác:zhēngdùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一天掙了不少錢。

    tā yī tiān zhēng le bù shǎo qián

    Anh ấy kiếm được nhiều tiền trong một ngày

  • 2

    他每個月掙多少?

    tā měigè yuè zhèng duōshao?

    Anh ấy mỗi tháng kiếm bao nhiêu

  • 3

    我一天掙一百歐元。

    wǒ yī tiān zhèng yī bǎi ōuyuán。

    Tôi kiếm được 100 euro mỗi ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掙 nghĩa là gì? · Kaori Dict