- 1.vùng vẫy để thoát
- 2.cố gắng để đạt được
- 3.kiếm (tiền)
Cách đọc khác:zhēng — dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]

例句Câu ví dụ
- 1
他一天掙了不少錢。
tā yī tiān zhēng le bù shǎo qián
Anh ấy kiếm được nhiều tiền trong một ngày
- 2
他每個月掙多少?
tā měigè yuè zhèng duōshao?
Anh ấy mỗi tháng kiếm bao nhiêu
- 3
我一天掙一百歐元。
wǒ yī tiān zhèng yī bǎi ōuyuán。
Tôi kiếm được 100 euro mỗi ngày