字義Nghĩa
cố gắng, nỗ lực, đấu tranhmáy dịch
zhèngTRANH
- 1.vùng vẫy để thoát
- 2.cố gắng để đạt được
- 3.kiếm (tiền)
zhēngTRANH
- 1.dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đấu tranh bằng tay; tranh cũng cung cấp âm đọc